Bản dịch của từ Bun in the oven trong tiếng Việt

Bun in the oven

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bun in the oven(Idiom)

01

Một tình huống mà ai đó đang mang thai.

A situation in which someone is pregnant.

Ví dụ
02

Một cách diễn đạt thân mật được sử dụng để chỉ một đứa trẻ dự kiến, thường được sử dụng trong bối cảnh nhẹ nhàng hoặc hài hước.

A colloquial expression used to refer to a prospective child, usually used in a lighthearted or humorous context.

Ví dụ
03

Một cách không chính thức để thông báo hoặc gợi ý rằng ai đó sắp có em bé.

An informal way to announce or hint that someone is going to have a baby.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh