Bản dịch của từ Business transaction trong tiếng Việt

Business transaction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Business transaction(Noun)

bˈɪznɪs tɹænsˈækʃn
bˈɪznɪs tɹænsˈækʃn
01

Quá trình trao đổi hàng hóa, dịch vụ hoặc tiền giữa các bên.

The process of exchanging goods, services, or funds between parties.

Ví dụ
02

Một trường hợp cụ thể của việc thương mại liên quan đến việc chuyển nhượng quyền sở hữu hoặc quyền lợi.

A specific instance of commerce involving the transfer of ownership or rights.

Ví dụ
03

Một thỏa thuận hoặc giao kèo giữa hai hoặc nhiều bên nhằm mục đích mang lại lợi ích chung, thường trong bối cảnh tài chính.

An arrangement or agreement made between two or more parties for mutual benefit, often in a financial context.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh