Bản dịch của từ Busy getaway trong tiếng Việt
Busy getaway
Noun [U/C]

Busy getaway(Noun)
bˈɪzi ɡˈɛtəwˌeɪ
ˈbɪzi ˈɡɛtəˌweɪ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một không gian hoặc tình huống tạo cơ hội để thư giãn hoặc phân tâm.
A place or situation providing an opportunity for relaxation or distraction
Ví dụ
