Bản dịch của từ Busy getaway trong tiếng Việt

Busy getaway

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Busy getaway(Noun)

bˈɪzi ɡˈɛtəwˌeɪ
ˈbɪzi ˈɡɛtəˌweɪ
01

Một kỳ nghỉ hoặc chuyến đi ngắn để thoát khỏi thói quen hàng ngày.

A holiday or short trip taken to escape from one’s daily routine

Ví dụ
02

Một cuộc trốn chạy hay rút lui khỏi những trách nhiệm hàng ngày.

An escape or retreat from everyday responsibilities

Ví dụ
03

Một không gian hoặc tình huống tạo cơ hội để thư giãn hoặc phân tâm.

A place or situation providing an opportunity for relaxation or distraction

Ví dụ