ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Busy stick
Một đồ vật mà trẻ em có thể cầm nắm để phát triển kỹ năng vận động tinh.
An object that children can manipulate to help develop fine motor skills
Một chiếc gậy giúp trẻ em có những hoạt động thú vị, thường được dùng để giữ chúng bận rộn.
A stick that provides an engaging activity for children often used to keep them occupied
Một công cụ được sử dụng trong các môi trường giáo dục đặc biệt để giữ sự chú ý của trẻ.
A tool used in special education settings to maintain a childs attention