Bản dịch của từ Busy stick trong tiếng Việt

Busy stick

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Busy stick(Noun)

bˈɪzi stˈɪk
ˈbɪzi ˈstɪk
01

Một đồ vật mà trẻ em có thể cầm nắm để phát triển kỹ năng vận động tinh.

An object that children can manipulate to help develop fine motor skills

Ví dụ
02

Một chiếc gậy giúp trẻ em có những hoạt động thú vị, thường được dùng để giữ chúng bận rộn.

A stick that provides an engaging activity for children often used to keep them occupied

Ví dụ
03

Một công cụ được sử dụng trong các môi trường giáo dục đặc biệt để giữ sự chú ý của trẻ.

A tool used in special education settings to maintain a childs attention

Ví dụ