Bản dịch của từ Buying intent trong tiếng Việt

Buying intent

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buying intent(Phrase)

bˈaɪɪŋ ˈɪntənt
ˈbaɪɪŋ ˈɪntənt
01

Một chỉ số giúp doanh nghiệp hiểu rõ hành vi tiêu dùng của khách hàng liên quan đến việc mua sắm.

An indicator that helps businesses understand consumer behavior regarding purchases

Ví dụ
02

Động lực hoặc mong muốn đứng sau quyết định mua sắm của một người.

The motivation or desire behind a persons decision to make a purchase

Ví dụ
03

Một tín hiệu cho thấy khả năng người tiêu dùng sẽ mua một sản phẩm hoặc dịch vụ.

A signal that indicates the likelihood of a consumer purchasing a product or service

Ví dụ