ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Café-restaurant
Một quán cà phê cũng hoạt động như một nhà hàng, cung cấp thực đơn phong phú hơn so với các quán cà phê thông thường.
A café that also functions as a restaurant offering a more extensive menu than typical cafés
咖啡厅餐厅 - 提供比普通咖啡馆更丰富菜单的咖啡厅或餐馆
Một nhà hàng phục vụ cà phê và bữa ăn nhẹ.
A restaurant that serves coffee and light meals
咖啡馆 - 提供咖啡和轻食的餐厅
Một cơ sở bình dân phục vụ thức ăn và đồ uống, thường là nơi tụ tập xã hội.
A casual establishment serving food and drinks typically becoming a social gathering place
咖啡馆餐厅 - 一种提供食物和饮料的休闲场所,通常是社交聚会地点