Bản dịch của từ Cajon trong tiếng Việt

Cajon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cajon(Noun)

kˈeɪdʒɒn
ˈkeɪdʒən
01

Một hộp lưu trữ hoặc thùng chứa thường được sử dụng để đựng dụng cụ hoặc thiết bị.

A storage box or container typically used to hold tools or equipment

Ví dụ
02

Một nhạc cụ gõ hình hộp có nguồn gốc từ Peru, được chơi bằng cách gõ vào mặt trước bằng tay.

A boxshaped percussion instrument originally from Peru played by striking the front face with the hands

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh để mô tả một ngăn hoặc hộp giống như ngăn kéo.

A term used in various contexts to describe a drawerlike compartment or box

Ví dụ