Bản dịch của từ Calculation method trong tiếng Việt
Calculation method
Phrase

Calculation method(Phrase)
kˌælkjʊlˈeɪʃən mˈɛθɒd
ˌkæɫkjəˈɫeɪʃən ˈmɛθəd
01
Một phương pháp hệ thống để giải quyết một bài toán toán học hoặc tổ chức dữ liệu.
A systematic approach to solving a mathematical problem or organizing data
Ví dụ
02
Kỹ thuật được sử dụng để phân tích và diễn giải dữ liệu định lượng
The technique used to analyze and interpret quantitative data
Ví dụ
