Bản dịch của từ Calculation method trong tiếng Việt

Calculation method

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calculation method(Phrase)

kˌælkjʊlˈeɪʃən mˈɛθɒd
ˌkæɫkjəˈɫeɪʃən ˈmɛθəd
01

Một phương pháp hệ thống để giải quyết một bài toán toán học hoặc tổ chức dữ liệu.

A systematic approach to solving a mathematical problem or organizing data

Ví dụ
02

Kỹ thuật được sử dụng để phân tích và diễn giải dữ liệu định lượng

The technique used to analyze and interpret quantitative data

Ví dụ
03

Một quy trình hoặc công thức được sử dụng để đạt được một giá trị hoặc kết quả nào đó.

A procedure or formula used to arrive at a number or result

Ví dụ