Bản dịch của từ Caliphate trong tiếng Việt
Caliphate
Noun [U/C]

Caliphate(Noun)
kˈælɪfˌeɪt
ˈkæɫəˌfeɪt
01
Sự lãnh đạo tập thể của cộng đồng Hồi giáo dưới một nhà lãnh đạo caliph
The collective leadership of the Muslim community under a caliph
Ví dụ
Ví dụ
