Bản dịch của từ Can't keep your eyes off trong tiếng Việt

Can't keep your eyes off

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Can't keep your eyes off (Idiom)

01

Được sử dụng không chính thức để chỉ ra rằng sự chú ý của một người bị giữ lại mạnh mẽ bởi một cái gì đó.

Used informally to indicate that one's attention is strongly held by something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thường ngụ ý một mức độ ngưỡng mộ hoặc ám ảnh đối với một ai đó hoặc một cái gì đó.

Often implies a level of admiration or obsession over someone or something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một cụm từ được sử dụng để diễn tả rằng ai đó rất thu hút hoặc bị cuốn hút bởi một cái gì đó hoặc một ai đó, không thể ngừng nhìn vào nó.

A phrase used to express that someone is very attracted to or fascinated by something or someone, unable to stop looking at it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh