Bản dịch của từ Canary wood trong tiếng Việt
Canary wood

Canary wood (Noun)
Gỗ canary (màu vàng nâu), loại gỗ giống gỗ gụ thuộc họ Long não (Lauraceae), lấy từ hai loài cây Apollonias barbujana và Phoebe indica. Gỗ này có màu vàng nâu, vân giống gỗ gụ, thường được dùng trong mộc mỹ nghệ, đóng đồ nội thất và làm tủ.
The yellow-brown, mahogany-like wood of either of two trees of the family Lauraceae, Apollonias barbujana and Phoebe indica, primarily used in carpentry and cabinetmaking.
Gỗ màu vàng hoặc cam, lấy từ một số loài cây (đặc biệt là cây tulip/luỹ hoa — Liriodendron tulipifera — hoặc cây noni — Morinda citrifolia). Loại gỗ này thường dùng trong mộc, đóng tủ và làm đồ nội thất; cũng có thể chỉ cây cho gỗ như vậy.
The yellow or orange-coloured wood of any of various trees, especially Liriodendron tulipifera (family Magnoliaceae) and Morinda citrifolia (family Rubiaceae), primarily used in carpentry and cabinetmaking; a tree producing such wood.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Canary wood, tên khoa học là "Lophantera alata", là một loại gỗ quý hiếm đến từ các khu rừng nhiệt đới ở Nam Mỹ. Gỗ này nổi bật với màu vàng sáng và vân gỗ đẹp, thường được sử dụng trong chế tác đồ nội thất cao cấp và nhạc cụ. Tuy nhiên, do sự khai thác quá mức, sự bền vững của nguồn gỗ này đang bị đe dọa. Ngoài ra, tên gọi "canary wood" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong ngữ nghĩa hay cách sử dụng.
Canary wood, tên khoa học là "Lophantera alata", là một loại gỗ quý hiếm đến từ các khu rừng nhiệt đới ở Nam Mỹ. Gỗ này nổi bật với màu vàng sáng và vân gỗ đẹp, thường được sử dụng trong chế tác đồ nội thất cao cấp và nhạc cụ. Tuy nhiên, do sự khai thác quá mức, sự bền vững của nguồn gỗ này đang bị đe dọa. Ngoài ra, tên gọi "canary wood" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong ngữ nghĩa hay cách sử dụng.
