Anh - Việt

Bản dịch của từ Cancer care team trong tiếng Việt

cancer care team

Noun

cancer care team (Noun)

/kˈænsɚ kˈɛɹ tˈim/
/kˈænsɚ kˈɛɹ tˈim/
AI

Nghĩa 01

Một nhóm các chuyên gia y tế hợp tác để cung cấp dịch vụ chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân ung thư.

A group of healthcare professionals who collaborate to provide comprehensive care for patients with cancer.

Ví dụ
Nhóm chăm sóc ung thư đã giúp Maria trong quá trình điều trị năm ngoái.The cancer care team helped Maria during her treatment last year.
Bệnh viện không có nhóm chăm sóc ung thư cho tất cả bệnh nhân.The hospital does not have a cancer care team for all patients.

Nghĩa 02

Một đội ngũ đa ngành có thể bao gồm bác sĩ, y tá, nhân viên xã hội và các chuyên gia khác tập trung vào điều trị và hỗ trợ bệnh nhân ung thư.

A multidisciplinary team that may include doctors, nurses, social workers, and other specialists focusing on cancer treatment and support.

Ví dụ
Nhóm chăm sóc ung thư đã giúp Maria hiểu rõ các lựa chọn điều trị.The cancer care team helped Maria understand her treatment options clearly.
Nhóm chăm sóc ung thư không bao gồm một chuyên gia dinh dưỡng để tư vấn chế độ ăn.The cancer care team did not include a nutritionist for proper diet advice.

Nghĩa 03

Một phương pháp tiếp cận có tổ chức để điều trị ung thư nhấn mạnh sự hợp tác và tính liên tục của dịch vụ chăm sóc giữa các chuyên gia khác nhau.

An organized approach to treating cancer that emphasizes collaboration and continuity of care among various specialists.

Ví dụ
Nhóm chăm sóc ung thư bao gồm bác sĩ, y tá và nhân viên xã hội.The cancer care team includes doctors, nurses, and social workers.
Nhóm chăm sóc ung thư không làm việc độc lập, mà hợp tác với nhau.The cancer care team does not work in isolation, but together.