Bản dịch của từ Canyon exploration trong tiếng Việt
Canyon exploration
Noun [U/C]

Canyon exploration(Noun)
kˈænjɒn ˌɛksplɔːrˈeɪʃən
ˈkeɪnjən ˌɛkspɫɝˈeɪʃən
Ví dụ
02
Hoạt động hoặc quá trình khám phá các hẻm núi, đặc biệt là trong bối cảnh phiêu lưu hoặc khoa học.
The activity or process of exploring canyons particularly in an adventurous or scientific context
Ví dụ
03
Một lĩnh vực quan tâm trong việc nghiên cứu cấu trúc địa lý và hệ sinh thái.
An area of interest for the study of geographical formations and ecosystems
Ví dụ
