Bản dịch của từ Carbon footprint trong tiếng Việt
Carbon footprint

Carbon footprint(Noun)
Lượng khí carbon dioxide (và các khí nhà kính liên quan) thải vào khí quyển do các hoạt động của một cá nhân, tổ chức hoặc cộng đồng trong một khoảng thời gian nhất định.
The amount of carbon dioxide released into the atmosphere as a result of the activities of a particular individual organization or community.
Carbon footprint(Idiom)
Một thước đo về tác động lên môi trường do hoạt động của một người hoặc tổ chức gây ra, thường tính bằng lượng khí nhà kính (như CO2) mà họ phát thải.
A measure of the environmental impact of a person or organizations activities
Lượng khí CO2 (và các khí nhà kính tương đương) mà một cá nhân, tổ chức hoặc hoạt động tạo ra chịu trách nhiệm. Nói cách khác là tổng lượng phát thải carbon do hành vi, sản phẩm hoặc dịch vụ gây ra.
The amount of carbon dioxide emissions for which an individual or organization is responsible
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Carbon footprint" là một thuật ngữ mô tả tổng lượng khí carbon dioxide và các khí nhà kính khác mà một cá nhân, tổ chức hoặc hoạt động sản sinh ra trong suốt một khoảng thời gian nhất định, thường được đo bằng tấn CO2. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu và bền vững. Dù ở Anh hay Mỹ, khái niệm này không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa hay cách dùng, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm.
Thuật ngữ "carbon footprint" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "carbon" xuất phát từ "carbo" (có nghĩa là than), thể hiện sự hiện diện của khí carbon dioxide (CO2) trong bầu khí quyển. Cụm từ này được sử dụng từ đầu thế kỷ 21 để chỉ tổng lượng khí CO2 mà một cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm thải ra. Mối liên hệ giữa gốc Latin và ý nghĩa hiện tại nằm ở việc nhấn mạnh tác động của các hoạt động kinh tế và sinh hoạt đến biến đổi khí hậu toàn cầu.
Cụm từ "carbon footprint" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong kỹ năng viết và nói, liên quan đến các chủ đề môi trường và phát triển bền vững. Tần suất sử dụng của cụm này tương đối cao khi thảo luận về tác động của hoạt động con người lên khí hậu. Ngoài ra, cụm từ này cũng thường xuất hiện trong các nghiên cứu khoa học, bài báo về bảo vệ môi trường và các chính sách giảm phát thải carbon, phản ánh mức độ quan tâm toàn cầu đối với vấn đề biến đổi khí hậu.
"Carbon footprint" là một thuật ngữ mô tả tổng lượng khí carbon dioxide và các khí nhà kính khác mà một cá nhân, tổ chức hoặc hoạt động sản sinh ra trong suốt một khoảng thời gian nhất định, thường được đo bằng tấn CO2. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu và bền vững. Dù ở Anh hay Mỹ, khái niệm này không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa hay cách dùng, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm.
Thuật ngữ "carbon footprint" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "carbon" xuất phát từ "carbo" (có nghĩa là than), thể hiện sự hiện diện của khí carbon dioxide (CO2) trong bầu khí quyển. Cụm từ này được sử dụng từ đầu thế kỷ 21 để chỉ tổng lượng khí CO2 mà một cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm thải ra. Mối liên hệ giữa gốc Latin và ý nghĩa hiện tại nằm ở việc nhấn mạnh tác động của các hoạt động kinh tế và sinh hoạt đến biến đổi khí hậu toàn cầu.
Cụm từ "carbon footprint" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong kỹ năng viết và nói, liên quan đến các chủ đề môi trường và phát triển bền vững. Tần suất sử dụng của cụm này tương đối cao khi thảo luận về tác động của hoạt động con người lên khí hậu. Ngoài ra, cụm từ này cũng thường xuất hiện trong các nghiên cứu khoa học, bài báo về bảo vệ môi trường và các chính sách giảm phát thải carbon, phản ánh mức độ quan tâm toàn cầu đối với vấn đề biến đổi khí hậu.
