Bản dịch của từ Cariole trong tiếng Việt

Cariole

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cariole(Noun)

kˈæɹioʊl
kˈæɹioʊl
01

Một loại xe ngựa nhỏ, nhẹ, mui trần, chỉ dùng một ngựa kéo; thường bốn bánh nhỏ và chở được vài người. (Tương tự như xe ngựa kéo nhẹ để đi lại ngắn.)

A small light open onehorse carriage.

一种轻便的小马车。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại xe trượt tuyết truyền thống ở Canada, giống như xe kéo (toboggan) do chó kéo, có buồng chở khách hoặc hàng hóa được bọc bằng da hoặc vải và có một nền nhỏ ở phía sau.

Canada historical A toboggan drawn by dogs with a passenger or cargo compartment enclosed by skins or fabric and a small platform at the rear.

一种由狗拉的封闭雪橇

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loại xe ngựa nhỏ, có mui bạt (calash) che phía trên, thường dùng để chở người trên quãng đường ngắn; tương tự như xe ngựa mui xếp.

A kind of calash.

一种有顶的小马车

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh