Bản dịch của từ Casual friends trong tiếng Việt
Casual friends
Noun [U/C]

Casual friends(Noun)
kˈæʒuːəl frˈɛndz
ˈkæʒuəɫ ˈfrɛndz
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người bạn mà bạn có mối quan hệ thoải mái hoặc không chính thức, thường không có sự gắn kết tình cảm sâu sắc.
A friend with whom one has a relaxed or informal relationship often without a deep emotional connection
你和朋友之间关系比较轻松或非正式,通常感情不会太深厚。
Ví dụ
