Anh - Việt
cells
Noun
cells (Noun)
/sˈɛlz/
/ˈsɛɫz/
AI
Ví dụ
Năm 2023, Maria đã thăm các phòng giam trong một nhà tù để viết báo cáo xã hội học.In 2023, Maria visited cells in a prison for her sociology report.
Cuộc khảo sát năm 2024 cho thấy những phòng giam này không thích hợp để ngủ.The 2024 survey found these cells were not suitable for sleeping.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2024, tu viện của Maya mở sáu phòng nhỏ cho phụ nữ vô gia cư.In 2024, Maya's monastery opened six cells for homeless women.
Trung tâm cộng đồng của chúng tôi không có phòng dành cho các buổi tư vấn riêng.Our community center has no cells for private counseling sessions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Đơn vị cấu trúc và chức năng nhỏ nhất của một sinh vật, thường ở kích thước vi mô.
The smallest structural and functional unit of an organism typically microscopic
Ví dụ
Năm 2024, Maria giải thích áp lực xã hội làm tổn thương tế bào trong lớp luyện thi.In 2024, Maria explained how social stress damages cells in IELTS class.
Nghiên cứu năm 2023 của bác sĩ Lee cho biết sự cô lập xã hội có thể không gây hại cho tế bào.Social isolation may not harm cells, says Dr. Lee's 2023 study.
Từ tiếng Việt gần nghĩa