Bản dịch của từ Central tenets trong tiếng Việt
Central tenets
Noun [U/C]

Central tenets(Noun)
sˈɛntrəl tˈɛnɪts
ˈsɛntrəɫ ˈtɛnəts
Ví dụ
02
Một nguyên tắc hoặc niềm tin cơ bản, đặc biệt là một trong những niềm tin chủ chốt của một hệ thống hoặc triết lý.
A fundamental principle or belief especially one of the main beliefs of a system or philosophy
Ví dụ
