Bản dịch của từ Certification process trong tiếng Việt

Certification process

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Certification process(Noun)

sˌɜːtɪfɪkˈeɪʃən prˈəʊsɛs
ˌsɝtəfəˈkeɪʃən ˈproʊsɛs
01

Một qui trình xác minh hoặc công nhận một tiêu chuẩn hoặc trạng thái cụ thể của một cá nhân hoặc tổ chức.

A process that verifies or confirms a particular qualification or status of a person or entity

Ví dụ
02

Quy trình mà cá nhân hoặc tổ chức đáp ứng các tiêu chuẩn cụ thể do một cơ quan chứng nhận quy định.

The procedure through which an individual or organization meets specific standards set by a certifying body

Ví dụ
03

Một phương pháp hệ thống để đảm bảo rằng hàng hóa, dịch vụ hoặc cá nhân đáp ứng những yêu cầu hoặc tiêu chuẩn nhất định.

A systematic method for ensuring that goods services or individuals meet certain requirements or standards

Ví dụ