Bản dịch của từ Chain break trong tiếng Việt

Chain break

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chain break(Noun)

tʃˈeɪn bɹˈeɪk
tʃˈeɪn bɹˈeɪk
01

Một thuật ngữ được sử dụng trong nhiều ngành, bao gồm sản xuất và vận tải, chỉ sự cố gắng trong hoạt động.

A term used in various industries, including manufacturing and transport, denoting a breakdown in operations.

Ví dụ
02

Một sự cố hoặc vỡ trong cơ chế xích, thường dẫn đến sự ngắt kết nối các thành phần liên kết.

A failure or rupture in a chain mechanism, often resulting in the disconnection of linked elements.

Ví dụ
03

Một sự gián đoạn trong tính liên tục, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về sản xuất hoặc quy trình.

An interruption in continuity, often used in contexts of production or process flow.

Ví dụ