chalked
chalked (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Để ghi lại hoặc ghi chú điều gì đó, đặc biệt là trong tài liệu.
To record or note something especially in a document.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của chalked (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | chalk |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | chalked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | chalked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | chalks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | chalking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chalked" là quá khứ phân từ của động từ "chalk", mang nghĩa chính là "viết hoặc đánh dấu bằng phấn". Trong tiếng Anh Anh, "chalked" thường chỉ hoạt động viết trên bề mặt như bảng hoặc đất, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng có thể ám chỉ việc sử dụng phấn trong các trò chơi hoặc thể thao. Cả hai biến thể có thể giống nhau trong nghĩa cơ bản, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh cụ thể.