Anh - Việt

Bản dịch của từ Chalked trong tiếng Việt

chalked

Verb

chalked (Verb)

/tʃˈɔkt/
/tʃˈɔkt/
AI

Nghĩa 01

Thì quá khứ của phấn, có nghĩa là đánh dấu hoặc vẽ bằng phấn.

Past tense of chalk meaning to mark or draw with chalk.

Ví dụ
Học sinh đã viết ý tưởng của họ lên bảng trong buổi thảo luận nhóm.Students chalked their ideas on the board during the group discussion.
Họ không vạch ra kế hoạch nào cho sự kiện cộng đồng năm nay.They did not chalk any plans for the community event this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để ghi lại hoặc ghi chú điều gì đó, đặc biệt là trong tài liệu.

To record or note something especially in a document.

Ví dụ
Ủy ban đã ghi lại biên bản cuộc họp để minh bạch và trách nhiệm.The committee chalked the meeting minutes for transparency and accountability.
Họ không ghi lại bất kỳ quyết định nào trong sự kiện xã hội cuối cùng.They did not chalk any decisions during the last social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Lập kế hoạch hoặc quyết định một cách cụ thể.

To make plans or decisions in a specific way.

Ví dụ
Họ đã lập kế hoạch cho sự kiện cộng đồng vào tháng tới.They chalked a plan for the community event next month.
Cô ấy không lập bất kỳ quyết định nào cho buổi gặp gỡ xã hội.She didn't chalk any decisions for the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của chalked (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

chalk

V2

Quá khứ đơn

Past simple

chalked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

chalked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

chalks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

chalking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh