chalks
chalks (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
chalks (Verb)
Nghĩa 01
viết hoặc vẽ cái gì đó bằng phấn trên bảng đen hoặc bề mặt khác.
to write or draw something with chalk on a blackboard or other surface.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của chalks (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | chalk |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | chalked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | chalked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | chalks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | chalking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chalks" chỉ đến những thanh phấn dùng để viết trên bảng hoặc bề mặt khác, thường được làm từ canxi cacbonat. Trong tiếng Anh Mỹ, "chalk" có thể được sử dụng để chỉ cả dạng số ít và số nhiều, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng "chalks" để nhấn mạnh đến nhiều viên phấn. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chung, hai biến thể này đều mang nghĩa tương tự và được sử dụng trong giáo dục hoặc nghệ thuật để khuyến khích sự sáng tạo.