Bản dịch của từ Change money trong tiếng Việt

Change money

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Change money(Noun)

tʃˈeɪndʒ mˈʌni
tʃˈeɪndʒ mˈʌni
01

Hành động hoặc quá trình trao đổi một loại tiền tệ này lấy loại tiền tệ khác.

The act or process of exchanging one currency for another.

兑换 - 将一种货币转换为另一种货币的行为或过程

Ví dụ
02

Tiền xu hoặc tiền giấy có mệnh giá thấp hơn được sử dụng để trả lại số dư của một giao dịch tài chính.

Coins or bills of lower denomination used to return the balance of a monetary transaction.

零钱 - 用于支付剩余金额的低面值硬币或纸币

Ví dụ

Change money(Verb)

tʃˈeɪndʒ mˈʌni
tʃˈeɪndʒ mˈʌni
01

Đổi tiền lấy một loại tiền tệ hoặc mệnh giá khác.

To exchange money for a different currency or denomination.

兑换货币 - 将一种货币或面值兑换成另一种

Ví dụ
02

Nhận hoặc trả lại tiền thối trong một giao dịch tài chính.

To receive or give change as part of a financial transaction.

找钱 - 在金钱交易中,接受或支付剩余的零钱

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh