Bản dịch của từ Change money trong tiếng Việt
Change money

Change money(Noun)
Hành động hoặc quá trình trao đổi một loại tiền tệ này lấy loại tiền tệ khác.
The act or process of exchanging one currency for another.
Tiền xu hoặc tiền giấy có mệnh giá thấp hơn được sử dụng để trả lại số dư của một giao dịch tài chính.
Coins or bills of lower denomination used to return the balance of a monetary transaction.
Change money(Verb)
Đổi tiền lấy một loại tiền tệ hoặc mệnh giá khác.
To exchange money for a different currency or denomination.
Nhận hoặc trả lại tiền thối trong một giao dịch tài chính.
To receive or give change as part of a financial transaction.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Change money" là một cụm từ tiếng Anh chỉ hành động trao đổi tiền tệ, thường là từ loại tiền này sang loại tiền khác hoặc từ tiền mặt sang tiền lẻ. Trong ngữ cảnh giao dịch tài chính, cụm từ này có thể liên quan đến việc đổi tiền ngoại tệ. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "currency exchange" thường được sử dụng nhiều hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng dùng "cash exchange". Mặc dù cả hai cụm từ đều có nghĩa tương tự, cách diễn đạt và vùng địa lý sử dụng có thể khác nhau.
"Change money" là một cụm từ tiếng Anh chỉ hành động trao đổi tiền tệ, thường là từ loại tiền này sang loại tiền khác hoặc từ tiền mặt sang tiền lẻ. Trong ngữ cảnh giao dịch tài chính, cụm từ này có thể liên quan đến việc đổi tiền ngoại tệ. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "currency exchange" thường được sử dụng nhiều hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng dùng "cash exchange". Mặc dù cả hai cụm từ đều có nghĩa tương tự, cách diễn đạt và vùng địa lý sử dụng có thể khác nhau.
