Bản dịch của từ Chaplet trong tiếng Việt

Chaplet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chaplet(Noun)

tʃˈæplɪt
tʃˈæplɪt
01

Một chuỗi hạt gồm 55 hạt, bằng một phần ba số hạt của tràng chuỗi (rosary), dùng để đếm kinh cầu nguyện hoặc đeo như vòng cổ.

A string of 55 beads one third of the rosary number for counting prayers or as a necklace.

Ví dụ
02

Một bộ phận bằng kim loại dùng để giữ lõi (phần rỗng) trong khuôn đúc rỗng, giúp lõi không bị xê dịch khi đổ kim loại.

A metal support for the core of a hollow casting mould.

Ví dụ
03

Một vòng hoa nhỏ hoặc vòng đội đầu, thường làm từ hoa, lá hoặc dây trang trí, để đội lên đầu như vật trang trí.

A garland or circlet for a persons head.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ