Bản dịch của từ Chaplet trong tiếng Việt
Chaplet

Chaplet(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Chaplet" là một danh từ chỉ vòng đeo cổ hoặc chuỗi hạt được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt trong Kitô giáo, để cầu nguyện hoặc suy niệm. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng để chỉ một loại đồ trang sức, trong khi tiếng Anh Mỹ chủ yếu nhấn mạnh vào khía cạnh tôn giáo. Phát âm của "chaplet" trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ tương đối giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về nhấn âm.
Từ "chaplet" có nguồn gốc từ tiếng Latin "capella", có nghĩa là "chiếc mũ nhỏ". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ một loại trang sức trên đầu, thường làm từ hoa, lá hoặc kim loại quý, mà người ta đeo trong các nghi lễ tôn giáo. Ngày nay, "chaplet" thường chỉ đến một chuỗi hạt dùng để cầu nguyện trong Kitô giáo, thể hiện sự kết nối giữa các truyền thống tôn giáo và mỹ thuật qua nhiều thế kỷ.
Từ "chaplet" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong bối cảnh, "chaplet" thường được dùng để chỉ một chuỗi hạt cầu nguyện, phổ biến trong các nghi lễ tôn giáo hoặc truyền thống văn hóa. Tuy nhiên, từ này ít gặp trong các văn bản học thuật hay khẩu ngữ hàng ngày, cho thấy rằng sự sử dụng của nó chủ yếu bị giới hạn trong các ngữ cảnh cụ thể về tôn giáo hoặc các ngành nghệ thuật.
Họ từ
"Chaplet" là một danh từ chỉ vòng đeo cổ hoặc chuỗi hạt được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt trong Kitô giáo, để cầu nguyện hoặc suy niệm. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng để chỉ một loại đồ trang sức, trong khi tiếng Anh Mỹ chủ yếu nhấn mạnh vào khía cạnh tôn giáo. Phát âm của "chaplet" trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ tương đối giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về nhấn âm.
Từ "chaplet" có nguồn gốc từ tiếng Latin "capella", có nghĩa là "chiếc mũ nhỏ". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ một loại trang sức trên đầu, thường làm từ hoa, lá hoặc kim loại quý, mà người ta đeo trong các nghi lễ tôn giáo. Ngày nay, "chaplet" thường chỉ đến một chuỗi hạt dùng để cầu nguyện trong Kitô giáo, thể hiện sự kết nối giữa các truyền thống tôn giáo và mỹ thuật qua nhiều thế kỷ.
Từ "chaplet" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong bối cảnh, "chaplet" thường được dùng để chỉ một chuỗi hạt cầu nguyện, phổ biến trong các nghi lễ tôn giáo hoặc truyền thống văn hóa. Tuy nhiên, từ này ít gặp trong các văn bản học thuật hay khẩu ngữ hàng ngày, cho thấy rằng sự sử dụng của nó chủ yếu bị giới hạn trong các ngữ cảnh cụ thể về tôn giáo hoặc các ngành nghệ thuật.
