Bản dịch của từ Chargeback trong tiếng Việt
Chargeback

Chargeback (Noun)
Yêu cầu của nhà cung cấp thẻ tín dụng đối với nhà bán lẻ để bù đắp tổn thất trong giao dịch gian lận hoặc tranh chấp.
A demand by a creditcard provider for a retailer to make good the loss on a fraudulent or disputed transaction.
The bank issued a chargeback for the fraudulent transaction last month.
Ngân hàng đã phát hành một yêu cầu hoàn tiền cho giao dịch gian lận tháng trước.
Many customers do not understand the chargeback process very well.
Nhiều khách hàng không hiểu rõ quy trình yêu cầu hoàn tiền.
Chargeback là thuật ngữ chỉ hành động hoàn lại tiền cho khách hàng khi họ tranh chấp giao dịch thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ với tổ chức phát hành thẻ. Khi khách hàng khiếu nại về giao dịch, tổ chức phát hành tiến hành điều tra và có thể hoàn tiền từ tài khoản bán hàng. Khái niệm này xuất hiện chủ yếu trong thương mại điện tử và có ảnh hưởng đến doanh nghiệp, do khả năng gây thiệt hại về tài chính và uy tín.
Từ "chargeback" xuất phát từ tiếng Anh, kết hợp giữa "charge" (tính phí) và "back" (trở lại). Gốc từ "charge" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "charger", mang ý nghĩa là giao phó hoặc tính phí, trong khi "back" bắt nguồn từ tiếng Old English "bæc". Khái niệm "chargeback" được phát triển trong bối cảnh thương mại điện tử và tài chính, ám chỉ việc hoàn trả tiền cho khách hàng khi giao dịch có vấn đề. "Chargeback" hiện nay không chỉ liên quan đến việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng mà còn ảnh hưởng đến các doanh nghiệp trong việc quản lý rủi ro tài chính.
Từ "chargeback" xuất hiện với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi thi sinh ít gặp những tình huống liên quan đến giao dịch tài chính. Tuy nhiên, trong phần Viết và Nói, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về các vấn đề tài chính hoặc trong ngữ cảnh thương mại điện tử. Ngoài ra, từ này thường xuyên xuất hiện trong các tài liệu về ngân hàng, thương mại trực tuyến, và các cuộc hội thảo liên quan đến bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.