Bản dịch của từ Chargeback trong tiếng Việt
Chargeback
Noun [U/C]

Chargeback(Noun)
tʃˈɑːdʒbæk
ˈtʃɑrdʒˌbæk
Ví dụ
02
Số tiền được hoàn lại cho người thanh toán sau khi một giao dịch bị tranh chấp.
The amount of money that is returned to the payer after a transaction is disputed
Ví dụ
