Bản dịch của từ Charlotte trong tiếng Việt

Charlotte

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Charlotte(Noun)

ʃˈɑːlɒt
ˈʃɑrˌɫɑt
01

Một cái tên nữ thường là dạng ngắn của Charles.

A female given name often a diminutive of Charles

Ví dụ
02

Một thành phố ở tiểu bang North Carolina, Hoa Kỳ.

A city in the US state of North Carolina

Ví dụ
03

Một loại món tráng miệng được làm từ trái cây và bánh bông lan hoặc bánh mì.

A type of dessert made with fruit and sponge cake or bread

Ví dụ

Họ từ