charted
charted (Verb)
Nghĩa 01
Ghi chép lên biểu đồ hoặc đồ thị; đánh dấu thông tin lên bảng biểu để theo dõi hoặc trình bày.
record on a chart.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của charted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | chart |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | charted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | charted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | charts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | charting |
charted (Adjective)
Nghĩa 01
được đặt hoặc xác định vị trí trên một biểu đồ (có vị trí cụ thể trên đồ thị hoặc sơ đồ).
having a specified position in a chart.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "charted" xuất phát từ động từ "chart", có nghĩa là lập bản đồ hoặc ghi lại một cái gì đó một cách có hệ thống. Trong tiếng Anh, "charted" thường được sử dụng để mô tả việc đã có một bản đồ, kế hoạch, hoặc khảo sát rõ ràng. Từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau do ảnh hưởng của từng phương ngữ.