Bản dịch của từ Chatting trong tiếng Việt
Chatting
Verb

Chatting(Verb)
tʃˈætɪŋ
ˈtʃætɪŋ
01
Việc nói chuyện hoặc trao đổi một cách thoải mái, thân mật trong cuộc trò chuyện
Casual chatting or talking informally.
这是指非正式地聊天或交谈的行为。
Ví dụ
Ví dụ
03
Thảo luận hoặc trao đổi ý tưởng, thông tin một cách vui vẻ, thoải mái.
Discuss or exchange ideas and information in a fun and relaxed way.
轻松愉快地讨论或交流思想和信息
Ví dụ
