Bản dịch của từ Chatting trong tiếng Việt

Chatting

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chatting (Verb)

tʃˈætɪŋ
ˈtʃætɪŋ
01

Nói chuyện một cách thân mật và không trang trọng

To talk in a friendly informal way

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Chatting (Noun)

tʃˈætɪŋ
ˈtʃætɪŋ
01

Hoạt động nói chuyện thân mật, không trang trọng

The activity of talking in a friendly informal way

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa