Bản dịch của từ Checked luggage trong tiếng Việt

Checked luggage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Checked luggage(Noun)

tʃˈɛkt lˈʌɡɪdʒ
ˈtʃɛkt ˈɫəɡɪdʒ
01

Vali và túi xách được đưa đến sân bay và chất vào khoang hàng hóa của máy bay

Suitcases and bags that are taken to the airport and loaded into the aircraft’s cargo hold

Ví dụ
02

Hành lý được giao cho hãng hàng không hoặc nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển khác để lưu trữ trong quá trình vận chuyển thay vì được hành khách mang lên máy bay

Baggage that is given to an airline or other transportation provider to be stored during transit rather than carried on board by the passenger

Ví dụ
03

Hành lý được hãng hàng không kiểm tra và chấp thuận vận chuyển trước chuyến bay

Luggage that is inspected and approved for transport by an airline before the flight

Ví dụ