Bản dịch của từ Chief benefactor trong tiếng Việt
Chief benefactor
Noun [U/C]

Chief benefactor(Noun)
tʃˈiːf bˈɛnɪfˌæktɐ
ˈtʃif ˈbɛnəˌfæktɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cá nhân hoặc tổ chức cung cấp sự hỗ trợ tài chính cho một cá nhân hoặc tổ chức khác.
A person or organization that gives financial help to another person or organization
Ví dụ
