Bản dịch của từ Chief benefactor trong tiếng Việt

Chief benefactor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chief benefactor(Noun)

tʃˈiːf bˈɛnɪfˌæktɐ
ˈtʃif ˈbɛnəˌfæktɝ
01

Người ủng hộ chính hoặc là điểm tựa cho một nỗ lực hay cá nhân nào đó.

Someone who is a primary supporter or backer of a specific endeavor or individual

Ví dụ
02

Một người đóng góp hỗ trợ đáng kể để thúc đẩy một sứ mệnh hoặc dự án.

A person who provides significant support to help further a cause or project

Ví dụ
03

Một cá nhân hoặc tổ chức cung cấp sự hỗ trợ tài chính cho một cá nhân hoặc tổ chức khác.

A person or organization that gives financial help to another person or organization

Ví dụ