Anh - Việt

Bản dịch của từ Chimes trong tiếng Việt

chimes

Noun

chimes (Noun)

/tʃˈaɪmz/
/tʃˈaɪmz/
AI

Nghĩa 01

Số nhiều của “chime” — những tiếng leng keng, tiếng chuông nhỏ hoặc bộ chuông (như chuông treo, chuông gió) tạo ra âm thanh ngân nga, thường lặp lại hoặc hòa âm.

plural of chime.

Ví dụ
Chuông nhà thờ ngân lên lúc trưa, báo hiệu một buổi họp cộng đồng.The church chimes rang at noon, signaling a community gathering.
Những tiếng chuông không vang lên trong lễ hội năm ngoái.The chimes did not sound during the festival last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của chimes (Noun)

SingularPlural

chime

chimes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh