ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chisel
Một dụng cụ cầm tay có lưỡi dài và cạnh cắt vát, có cán để gõ bằng búa hoặc búa cao su, dùng để đẽo, cắt hoặc tạo hình gỗ, đá hoặc kim loại.
A long-bladed hand tool with a bevelled cutting edge and a handle which is struck with a hammer or mallet, used to cut or shape wood, stone, or metal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lừa đảo hoặc lừa lấy cái gì đó từ ai; ép buộc hoặc mánh khóe để chiếm đoạt tài sản hoặc tiền của người khác.
Cheat or swindle (someone) out of something.
Dùng đục (một dụng cụ có lưỡi kim loại) để tạc, đẽo, cắt hoặc tạo hình vật liệu (thường là gỗ, đá, kim loại...).
Cut or shape (something) with a chisel.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/chisel/