Bản dịch của từ Chug trong tiếng Việt

Chug

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chug(Noun)

tʃəg
tʃˈʌg
01

Một ngụm lớn uống một hơi (hớp lớn từ ly/chai).

A large gulp of a drink.

Ví dụ
02

Âm thanh nổ nhỏ, nghẹn hoặc bị lấp, nghe như tiếng “bụp”/“bụt” nhưng nặng hơn, thường là tiếng nổ tiếng động được chặn lại khiến nghe đục, không rõ ràng.

A muffled explosive sound or sounds.

Ví dụ

Dạng danh từ của Chug (Noun)

SingularPlural

Chug

Chugs

Chug(Verb)

tʃəg
tʃˈʌg
01

(dùng cho xe cộ hoặc thuyền) chuyển động chậm, phát ra những tiếng nổ nhỏ, đều đều và bịt hơi, giống như tiếng động cơ chạy chậm.

(of a vehicle or boat) move slowly making regular muffled explosive sounds, as of an engine running slowly.

Ví dụ
02

Uống một loại đồ uống (thường là nước, bia, rượu) bằng những ngụm lớn, nhanh và liên tiếp, không dừng lại giữa các lần uống.

Consume (a drink) in large gulps without pausing.

Ví dụ

Dạng động từ của Chug (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Chug

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Chugged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Chugged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Chugs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Chugging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ