Bản dịch của từ Chunky face trong tiếng Việt

Chunky face

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chunky face(Phrase)

tʃˈʌŋki fˈeɪs
ˈtʃəŋki ˈfeɪs
01

Có thể gợi cảm giác dễ thương hoặc hấp dẫn trong một số ngữ cảnh nhất định.

May convey a sense of cuteness or attractiveness in certain contexts

Ví dụ
02

Thường được sử dụng để mô tả những đặc điểm khuôn mặt của một người có vẻ đầy đặn hoặc mập mạp.

Typically used to describe a persons facial characteristics that are plump or robust

Ví dụ
03

Một khuôn mặt có vẻ dày hoặc rộng thường ngầm chỉ đến vẻ tròn trịa hoặc đầy đặn.

A face that is thick or broad in appearance often implying a rounded or full look

Ví dụ