ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chunky face
Có thể gợi cảm giác dễ thương hoặc hấp dẫn trong một số ngữ cảnh nhất định.
May convey a sense of cuteness or attractiveness in certain contexts
Thường được sử dụng để mô tả những đặc điểm khuôn mặt của một người có vẻ đầy đặn hoặc mập mạp.
Typically used to describe a persons facial characteristics that are plump or robust
Một khuôn mặt có vẻ dày hoặc rộng thường ngầm chỉ đến vẻ tròn trịa hoặc đầy đặn.
A face that is thick or broad in appearance often implying a rounded or full look