Bản dịch của từ Civil partnership trong tiếng Việt
Civil partnership

Civil partnership(Noun)
Một hệ thống cho phép các cặp đôi chính thức hóa mối quan hệ của mình mà không cần kết hôn.
A system that allows couples to formalize their relationship without marrying.
Một sự thay thế cho hôn nhân thường trao các quyền và trách nhiệm tương tự.
An alternative to marriage that typically grants similar rights and responsibilities.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Civil partnership" là một hình thức công nhận pháp lý cho mối quan hệ giữa hai người không phân biệt giới tính, cho phép họ được hưởng các quyền lợi giống như trong hôn nhân. Thuật ngữ này thường được sử dụng ở Vương quốc Anh và một số nước Châu Âu, trong khi ở Hoa Kỳ, khái niệm tương tự thường được gọi là "civil union". Sự khác biệt chủ yếu nằm trong cách thức công nhận pháp lý, cũng như một số quyền và nghĩa vụ đi kèm có thể khác nhau giữa hai hệ thống.
"Civil partnership" là một hình thức công nhận pháp lý cho mối quan hệ giữa hai người không phân biệt giới tính, cho phép họ được hưởng các quyền lợi giống như trong hôn nhân. Thuật ngữ này thường được sử dụng ở Vương quốc Anh và một số nước Châu Âu, trong khi ở Hoa Kỳ, khái niệm tương tự thường được gọi là "civil union". Sự khác biệt chủ yếu nằm trong cách thức công nhận pháp lý, cũng như một số quyền và nghĩa vụ đi kèm có thể khác nhau giữa hai hệ thống.
