Bản dịch của từ Civil unrest trong tiếng Việt

Civil unrest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Civil unrest(Noun)

sˈɪvəl ˈʌnrəst
ˈsɪvəɫ ˈənrəst
01

Một tình huống mà nhóm người phản đối quyết định hoặc hành động của những người có trách nhiệm thường dẫn đến biểu tình hoặc bạo loạn.

A situation where a group of people oppose the decisions or actions of those in power, often leading to protests or riots.

这是指一群人反对当权者的决定或行为,常常引发示威或骚乱的局面。

Ví dụ
02

Sự suy yếu của luật pháp và trật tự do hành vi gây rối của công dân, thường liên quan đến bạo lực hoặc hỗn loạn.

The breakdown of law and order caused by citizens' disruptive behavior, often involving violence or chaos.

法律与秩序的崩溃,往往源于民众的扰乱行为,这些行为常与暴力或混乱有关。

Ví dụ
03

Xung đột giữa các nhóm trong xã hội thường thể hiện qua các cuộc biểu tình phản đối và các hình thức bất đồng công khai khác.

Conflicts between groups within a society are often characterized by protests, demonstrations, and other forms of public opposition.

社会中的群体冲突通常伴随着示威抗议和其他形式的公共异议表现。

Ví dụ