Bản dịch của từ Classic work trong tiếng Việt
Classic work

Classic work(Noun)
Một tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật được coi là có chất lượng cao nhất hoặc được công nhận toàn cầu.
A piece of literature or art that is considered to be of the highest quality or universally acclaimed.
Một kiệt tác được công nhận rộng rãi trong một thể loại hoặc phong trào.
A widely acknowledged masterpiece of a genre or movement.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Classic work" là thuật ngữ chỉ những tác phẩm có giá trị vượt thời gian, thường được công nhận vì chất lượng nghệ thuật, tầm ảnh hưởng và sự đóng góp cho văn hóa hoặc lĩnh vực cụ thể. Từ ngữ này không phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "classic work" để chỉ những tác phẩm văn học, nghệ thuật hay triết học quan trọng. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau dưới sự ảnh hưởng của phương ngữ, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng chủ yếu không thay đổi.
"Classic work" là thuật ngữ chỉ những tác phẩm có giá trị vượt thời gian, thường được công nhận vì chất lượng nghệ thuật, tầm ảnh hưởng và sự đóng góp cho văn hóa hoặc lĩnh vực cụ thể. Từ ngữ này không phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "classic work" để chỉ những tác phẩm văn học, nghệ thuật hay triết học quan trọng. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau dưới sự ảnh hưởng của phương ngữ, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng chủ yếu không thay đổi.
