classified advertisement
classified advertisement (Idiom)
Nghĩa 01
Một quảng cáo nhỏ đăng trên báo, tạp chí hoặc trang web để rao bán/mua đồ, tìm hoặc tuyển người làm việc, hoặc thông báo dịch vụ/nhu cầu cá nhân.
classified advertisement British English classified ad American English a small advertisement that you put in a newspaper magazine or on a website if you want to buy or sell something find or offer a job etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
classified advertisement (Noun)
Nghĩa 01
Một tin quảng cáo nhỏ đăng trên báo giấy hoặc trang web, thường nằm trong mục chuyên đề (ví dụ mua bán, tìm/nhận việc, cho thuê...), dùng để rao bán, tìm người mua, tìm việc hoặc tìm ứng viên.
a small advertisement that you put in a newspaper or on a website if you want to buy or sell something find or offer a job etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Quảng cáo phân loại (classified advertisement) là một loại hình quảng cáo ngắn gọn, thường được trình bày theo danh mục trong các ấn phẩm như báo chí hoặc trên nền tảng trực tuyến. Quảng cáo này thường được sử dụng để rao bán hàng hóa, dịch vụ, hoặc thông báo tuyển dụng. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này vẫn được sử dụng như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể thấy rằng trong một số ngữ cảnh, "classified ad" thường ngắn gọn hơn. Mặc dù hình thức không thay đổi, cách thức sử dụng có thể linh hoạt hơn trong ngữ cảnh trực tuyến tại Mỹ.