Bản dịch của từ Classified meeting trong tiếng Việt
Classified meeting
Noun [U/C]

Classified meeting(Noun)
klˈæsɪfˌaɪd mˈiːtɪŋ
ˈkɫæsəˌfaɪd ˈmitɪŋ
01
Một cuộc họp được phân loại theo một tiêu chí hoặc một bộ tiêu chí cụ thể.
A meeting that is categorized according to a specific classification or set of criteria
Ví dụ
02
Một cuộc họp chính thức được tổ chức để thảo luận các chủ đề cụ thể cần được bảo mật.
A formal assembly organized to discuss particular topics that require confidentiality
Ví dụ
03
Một buổi tụ họp của những cá nhân nhằm thảo luận về thông tin nhạy cảm hoặc bị hạn chế tiếp cận từ công chúng.
A gathering of individuals meant for discussing information that is sensitive or restricted from the public
Ví dụ
