Bản dịch của từ Clavicle trong tiếng Việt
Clavicle

Clavicle(Noun)
(Giải phẫu) Xương đòn; xương nổi rõ ở đỉnh ngực giữa vai và cổ nối vai và xương ức.
Anatomy The collarbone the prominent bone at the top of the chest between the shoulder and the neck connecting the shoulder and the breastbone.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Xương đòn, hay clavicle, là một xương dài và mỏng, nối phần trên của xương ức với phần ngoài của xương bả vai, hình thành nên khớp vai. Trong tiếng Anh, từ "clavicle" được sử dụng rộng rãi và nhất quán trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh y khoa, xương này có thể được gọi là "collarbone" trong ngôn ngữ thông dụng, đặc biệt ở Anh.
Từ "clavicle" có nguồn gốc từ tiếng Latin "clavicula", một dạng diminutive của từ "clavis", có nghĩa là "chìa khóa". Từ ngữ này được đặt tên như vậy vì hình dạng của xương đòn tương tự như một chiếc chìa khóa. Trong lịch sử, "clavicle" đã được sử dụng để chỉ xương nối giữa xương ức và xương bả vai, giữ vai trò quan trọng trong cấu trúc khung xương. Kết nối này làm nổi bật vai trò bảo vệ và hỗ trợ trong cơ thể, phản ánh ý nghĩa hiện tại của từ.
Từ "clavicle" (xương đòn) xuất hiện khá hiếm trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong khoa học tự nhiên hoặc y học, nhưng không thường xuyên trong các phần khác như nói hoặc viết. Trong bối cảnh y học, thuật ngữ này thường được sử dụng khi mô tả cấu trúc xương trong cơ thể người, thảo luận về chấn thương hoặc phẫu thuật liên quan đến xương này. Do đó, sự xuất hiện của "clavicle" chủ yếu giới hạn trong các tài liệu chuyên ngành và giáo trình sinh học.
Xương đòn, hay clavicle, là một xương dài và mỏng, nối phần trên của xương ức với phần ngoài của xương bả vai, hình thành nên khớp vai. Trong tiếng Anh, từ "clavicle" được sử dụng rộng rãi và nhất quán trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh y khoa, xương này có thể được gọi là "collarbone" trong ngôn ngữ thông dụng, đặc biệt ở Anh.
Từ "clavicle" có nguồn gốc từ tiếng Latin "clavicula", một dạng diminutive của từ "clavis", có nghĩa là "chìa khóa". Từ ngữ này được đặt tên như vậy vì hình dạng của xương đòn tương tự như một chiếc chìa khóa. Trong lịch sử, "clavicle" đã được sử dụng để chỉ xương nối giữa xương ức và xương bả vai, giữ vai trò quan trọng trong cấu trúc khung xương. Kết nối này làm nổi bật vai trò bảo vệ và hỗ trợ trong cơ thể, phản ánh ý nghĩa hiện tại của từ.
Từ "clavicle" (xương đòn) xuất hiện khá hiếm trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong khoa học tự nhiên hoặc y học, nhưng không thường xuyên trong các phần khác như nói hoặc viết. Trong bối cảnh y học, thuật ngữ này thường được sử dụng khi mô tả cấu trúc xương trong cơ thể người, thảo luận về chấn thương hoặc phẫu thuật liên quan đến xương này. Do đó, sự xuất hiện của "clavicle" chủ yếu giới hạn trong các tài liệu chuyên ngành và giáo trình sinh học.
