Bản dịch của từ Clavicle trong tiếng Việt

Clavicle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clavicle(Noun)

klˈævəkl
klˈævɪkl
01

Một xương ở phần trên ngực gọi là xương đòn (xương quai xanh), nằm ngang giữa vai và cổ, nối vai với xương ức (xương ức là xương ở giữa ngực).

Anatomy The collarbone the prominent bone at the top of the chest between the shoulder and the neck connecting the shoulder and the breastbone.

锁骨

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ cổ trong ngành nghiên cứu vỏ ốc, chỉ phần trên cùng của vỏ ốc xoắn (phần đầu của ốc khi nhìn từ trên xuống).

Obsolete conchology The upper part of a spiral shell.

螺旋壳的上部

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh