Bản dịch của từ Climb to the top of the career ladder trong tiếng Việt
Climb to the top of the career ladder

Climb to the top of the career ladder(Verb)
Leo lên hoặc đi lên, đặc biệt bằng cách sử dụng chân.
To go up or climb, especially by using your legs.
用脚来往上爬或登上去。
Để tiến xa hơn trong sự nghiệp hoặc tổ chức của bạn.
To reach a higher level in a career or organization.
为了在职业生涯或组织中取得更高的层次。
Climb to the top of the career ladder(Noun)
Một giai đoạn trong quá trình tiến bộ hoặc phát triển; sự thăng tiến trong sự nghiệp.
A stage in development; an improvement in one's career.
人生或事业中的一个阶段,意味着不断进步与提升。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cụm từ 'climb to the top of the career ladder' ám chỉ quá trình thăng tiến trong sự nghiệp, nhằm đạt được những vị trí cao hơn trong một tổ chức hoặc lĩnh vực nghề nghiệp. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những nỗ lực, cống hiến và thành công cá nhân trong môi trường làm việc. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ về cách diễn đạt này, nhưng cách sử dụng và cảm nhận có thể bị ảnh hưởng bởi văn hóa doanh nghiệp của từng khu vực".
"Cụm từ 'climb to the top of the career ladder' ám chỉ quá trình thăng tiến trong sự nghiệp, nhằm đạt được những vị trí cao hơn trong một tổ chức hoặc lĩnh vực nghề nghiệp. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những nỗ lực, cống hiến và thành công cá nhân trong môi trường làm việc. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ về cách diễn đạt này, nhưng cách sử dụng và cảm nhận có thể bị ảnh hưởng bởi văn hóa doanh nghiệp của từng khu vực".
