Bản dịch của từ Cloth bolts trong tiếng Việt

Cloth bolts

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cloth bolts(Noun)

klˈɒθ bˈəʊlts
ˈkɫɔθ ˈboʊɫts
01

Một loại vải dệt hoặc đan thường được bán theo số lượng lớn.

A family of woven or knitted fabrics that are usually sold in bulk

Ví dụ
02

Một mảnh vải dài thường được cuộn quanh một cuộn hoặc một bó để bán.

A long piece of cloth or fabric typically wound around a roll or bolt for sale

Ví dụ
03

Một khối vải được cuộn lại và bán như một đơn vị duy nhất.

A quantity of cloth rolled up and sold as a single unit

Ví dụ