ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cloth bolts
Một loại vải dệt hoặc đan thường được bán theo số lượng lớn.
A family of woven or knitted fabrics that are usually sold in bulk
Một mảnh vải dài thường được cuộn quanh một cuộn hoặc một bó để bán.
A long piece of cloth or fabric typically wound around a roll or bolt for sale
Một khối vải được cuộn lại và bán như một đơn vị duy nhất.
A quantity of cloth rolled up and sold as a single unit