Bản dịch của từ Cobblestone beach trong tiếng Việt

Cobblestone beach

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cobblestone beach(Noun)

kˈɒbəlstˌəʊn bˈiːtʃ
ˈkɑbəɫˌstoʊn ˈbitʃ
01

Một khu vực bên bờ biển hoặc ven sông nơi mặt đất chính chủ yếu là đá cuội thay vì cát hoặc sỏi nhỏ.

A shoreline or riverbank area where the surface is primarily composed of pebbles rather than sand or gravel.

这是沿海或河边的一片区域,那里主要用圆石铺成地面,而不是沙子或碎石。

Ví dụ
02

Một loại bãi biển có mặt đất phủ đầy sỏi đá, thường gặp dọc theo bờ biển.

A type of beach characterized by ground covered with pebbles and stones, commonly found along coastlines.

一种海滩,其特点是地面铺满了砾石,通常沿着海岸线分布。

Ví dụ
03

Một đặc điểm địa lý nổi bật có thể tạo ra một hệ sinh thái độc đáo dành cho nhiều loại sinh vật biển hoặc sinh vật sống trên cạn

A prominent geographical feature can create a unique ecosystem for various marine or terrestrial life forms.

一个突出的地理特征可能会形成一个独特的生态系统,孕育出各种海洋或陆地生物。

Ví dụ