Bản dịch của từ Cobblestone beach trong tiếng Việt
Cobblestone beach
Noun [U/C]

Cobblestone beach(Noun)
kˈɒbəlstˌəʊn bˈiːtʃ
ˈkɑbəɫˌstoʊn ˈbitʃ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một đặc điểm địa lý nổi bật có thể tạo ra một hệ sinh thái độc đáo dành cho nhiều loại sinh vật biển hoặc sinh vật sống trên cạn
A prominent geographical feature can create a unique ecosystem for various marine or terrestrial life forms.
一个突出的地理特征可能会形成一个独特的生态系统,孕育出各种海洋或陆地生物。
Ví dụ
