Bản dịch của từ Code coherence trong tiếng Việt
Code coherence
Phrase

Code coherence(Phrase)
kˈəʊd kˈəʊhərəns
ˈkoʊd ˈkoʊhɝəns
01
Mối liên kết hợp lý và nhất quán giữa các phần khác nhau của mã lập trình
The logical and consistent connection between various parts of a programming code
Ví dụ
02
Mức độ mà mã nguồn được cấu trúc và tổ chức nhằm nâng cao khả năng đọc hiểu và bảo trì.
The degree to which code is structured and organized to enhance readability and maintainability
Ví dụ
