Bản dịch của từ Cognomen trong tiếng Việt

Cognomen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cognomen(Noun)

kɑgnˈoʊmn
kɑgnˈoʊmn
01

Một tên bổ sung dùng trong xã hội La Mã cổ đại, giống biệt danh gia đình và thường được truyền từ cha sang con (ví dụ Marcus Tullius Cicero – “Cicero” là cognomen).

An extra personal name given to an ancient Roman citizen functioning rather like a nickname and typically passed down from father to son for example Marcus Tullius Cicero.

古罗马公民的额外名字,类似于绰号,通常由父传子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh