Bản dịch của từ Coherence disconnection trong tiếng Việt
Coherence disconnection
Noun [U/C] Noun [U]

Coherence disconnection(Noun)
kˈəʊhərəns dˌɪskənˈɛkʃən
ˈkoʊhɝəns ˌdɪskəˈnɛkʃən
01
Một mối quan hệ giữa các phần khiến chúng có thể hiểu biết lẫn nhau.
A relation between parts that makes them mutually understandable
Ví dụ
03
Tính chất hợp lý và nhất quán
The quality of being logical and consistent
Ví dụ
Coherence disconnection(Noun Uncountable)
kˈəʊhərəns dˌɪskənˈɛkʃən
ˈkoʊhɝəns ˌdɪskəˈnɛkʃən
