Bản dịch của từ Coherence disconnection trong tiếng Việt

Coherence disconnection

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coherence disconnection(Noun)

kˈəʊhərəns dˌɪskənˈɛkʃən
ˈkoʊhɝəns ˌdɪskəˈnɛkʃən
01

Một mối quan hệ giữa các phần khiến chúng có thể hiểu biết lẫn nhau.

A relation between parts that makes them mutually understandable

Ví dụ
02

Tính chất của việc kết nối chặt chẽ

The property of holding together firmly

Ví dụ
03

Tính chất hợp lý và nhất quán

The quality of being logical and consistent

Ví dụ

Coherence disconnection(Noun Uncountable)

kˈəʊhərəns dˌɪskənˈɛkʃən
ˈkoʊhɝəns ˌdɪskəˈnɛkʃən
01

Một mối quan hệ giữa các phần giúp chúng có thể hiểu nhau.

A logical connection a consistency between ideas

Ví dụ
02

Chất lượng của sự hợp lý và nhất quán

The state of being connected or unified

Ví dụ
03

Tính chất gắn kết chặt chẽ

A flow of thought or reasoning that appears sensible

Ví dụ