Bản dịch của từ Coherence disconnection trong tiếng Việt
Coherence disconnection
Noun [U] Noun [U/C]

Coherence disconnection(Noun Uncountable)
kˈəʊhərəns dˌɪskənˈɛkʃən
ˈkoʊhɝəns ˌdɪskəˈnɛkʃən
Coherence disconnection(Noun)
kˈəʊhərəns dˌɪskənˈɛkʃən
ˈkoʊhɝəns ˌdɪskəˈnɛkʃən
02
Một mối quan hệ giữa các phần khiến chúng có thể hiểu biết lẫn nhau.
A relation between parts that makes them mutually understandable
Ví dụ
03
Tính chất hợp lý và nhất quán
The quality of being logical and consistent
Ví dụ
