Bản dịch của từ Collaboration on security trong tiếng Việt

Collaboration on security

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collaboration on security(Noun)

kəlˌæbərˈeɪʃən ˈɒn sɪkjˈʊrɪti
ˌkɑɫəbɝˈeɪʃən ˈɑn səkˈjʊrəti
01

Hành động hợp tác với những người khác để đạt được một mục tiêu chung.

The act of working together with others to achieve a common goal

Ví dụ
02

Nỗ lực hợp tác giữa các cá nhân hoặc tổ chức nhằm đạt được một mục tiêu chung trong một lĩnh vực cụ thể.

A joint effort among individuals or organizations towards a shared aim in a specific area

Ví dụ
03

Một thỏa thuận giữa các bên để hợp tác thực hiện một dự án hoặc nhiệm vụ.

An agreement between parties to work together on a project or task

Ví dụ