Bản dịch của từ Collective action trong tiếng Việt
Collective action

Collective action(Noun)
Quá trình tổ chức và phối hợp nỗ lực để giải quyết một vấn đề hoặc mối quan tâm chung.
The process of organizing and coordinating efforts to address a shared issue or concern.
Sự huy động các cá nhân để ảnh hưởng đến sự thay đổi chính trị hoặc xã hội.
Mobilization of individuals to influence political or social change.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hành động tập thể (collective action) đề cập đến sự tham gia của một nhóm người trong việc đạt được mục tiêu chung thông qua các hoạt động phối hợp. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực xã hội học và kinh tế chính trị để phân tích cách mà các nhóm tổ chức, biểu tình hoặc hợp tác nhằm thực hiện thay đổi xã hội. Trong tiếng Anh, "collective action" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng có thể gặp một số khác biệt nhỏ trong ngữ điệu hoặc cách phát âm tùy thuộc vào vùng miền.
Hành động tập thể (collective action) đề cập đến sự tham gia của một nhóm người trong việc đạt được mục tiêu chung thông qua các hoạt động phối hợp. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực xã hội học và kinh tế chính trị để phân tích cách mà các nhóm tổ chức, biểu tình hoặc hợp tác nhằm thực hiện thay đổi xã hội. Trong tiếng Anh, "collective action" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng có thể gặp một số khác biệt nhỏ trong ngữ điệu hoặc cách phát âm tùy thuộc vào vùng miền.
