Bản dịch của từ Collective consciousness trong tiếng Việt
Collective consciousness
Noun [U/C]

Collective consciousness(Noun)
kəlˈɛktɪv kˈɒnʃəsnəs
kəˈɫɛktɪv ˈkɑnʃəsnəs
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nhận thức tập thể giữa các cá nhân trong một nhóm xã hội ảnh hưởng đến suy nghĩ và hành vi của họ.
A collective awareness among individuals of a social group influencing their thoughts and behaviors
Ví dụ
