Bản dịch của từ Come out trong tiếng Việt
Come out

Come out(Verb)
Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem đi, ra.
Used other than figuratively or idiomatically: see come, out.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cụm từ 'come out' trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, bao gồm 'xuất hiện', 'phát hành' và 'công khai' về giới tính. Trong tiếng Anh Mỹ, 'come out' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công khai về xu hướng tình dục, với sự nhấn mạnh vào khía cạnh cá nhân và xã hội. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, nó cũng có thể chỉ việc phát hành một sản phẩm như sách hoặc album. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và sắc thái sử dụng".
Cụm từ "come out" có nguồn gốc từ động từ "come" trong tiếng Anh, có xuất xứ từ tiếng Đức cổ "kuman", có nghĩa là "đến" hoặc "trở nên". Kết hợp với giới từ "out", mang ý nghĩa ra ngoài, cụm này đã phát triển ý nghĩa vượt ra ngoài sự che giấu hoặc công khai. Từ cuối thế kỷ 20, "come out" thường được sử dụng trong ngữ cảnh xác nhận bản sắc giới tính, phản ánh sự tiến bộ xã hội trong việc chấp nhận sự đa dạng.
Cụm từ "come out" có tần suất sử dụng tương đối cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến việc công bố thông tin hoặc sự kiện. Trong nói và viết, cụm từ này thường được dùng để diễn đạt ý nghĩa về việc công khai hoặc xuất hiện với một danh tính mới. Ngoài ra, "come out" cũng thường xuất hiện trong các tình huống xã hội, như thông báo việc công khai giới tính hoặc thành tựu cá nhân.
"Cụm từ 'come out' trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, bao gồm 'xuất hiện', 'phát hành' và 'công khai' về giới tính. Trong tiếng Anh Mỹ, 'come out' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công khai về xu hướng tình dục, với sự nhấn mạnh vào khía cạnh cá nhân và xã hội. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, nó cũng có thể chỉ việc phát hành một sản phẩm như sách hoặc album. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và sắc thái sử dụng".
Cụm từ "come out" có nguồn gốc từ động từ "come" trong tiếng Anh, có xuất xứ từ tiếng Đức cổ "kuman", có nghĩa là "đến" hoặc "trở nên". Kết hợp với giới từ "out", mang ý nghĩa ra ngoài, cụm này đã phát triển ý nghĩa vượt ra ngoài sự che giấu hoặc công khai. Từ cuối thế kỷ 20, "come out" thường được sử dụng trong ngữ cảnh xác nhận bản sắc giới tính, phản ánh sự tiến bộ xã hội trong việc chấp nhận sự đa dạng.
Cụm từ "come out" có tần suất sử dụng tương đối cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến việc công bố thông tin hoặc sự kiện. Trong nói và viết, cụm từ này thường được dùng để diễn đạt ý nghĩa về việc công khai hoặc xuất hiện với một danh tính mới. Ngoài ra, "come out" cũng thường xuất hiện trong các tình huống xã hội, như thông báo việc công khai giới tính hoặc thành tựu cá nhân.
